Các thông số hợp đồng

Các Thông số Hợp đồng

Cặp tiền tệ Chênh lệch điển hình Khối lượng tối đa1 Hoán đổi2 Kích thước lot tiêu chuẩn Tài sản thế chấp Tài sản thế chấp cho vị thế khóa3 Giá trị 1 point Phí Giờ giao dịch EET4
Long Short
AUD/CAD 1.5 100 -0,27 -0,23 100 000 AUD 100 000 AUD 25 000 AUD 10 CAD 3 AUD 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
AUD/CHF 2 50 0,31 -0,72 100 000 AUD 100 000 AUD 25 000 AUD 10 CHF 3 AUD 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
AUD/JPY 1.5 100 0,78 -1,71 100 000 AUD 100 000 AUD 25 000 AUD 1 000 JPY 3 AUD 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
AUD/NZD 3 50 -0,54 -0,05 100 000 AUD 100 000 AUD 25 000 AUD 10 NZD 3 AUD 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
AUD/USD 0.5 200 -0,34 0,03 100 000 AUD 100 000 AUD 25 000 AUD 10 USD 3 AUD 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
CAD/JPY 1.7 100 1,07 -1,81 100 000 CAD 100 000 CAD 25 000 CAD 1 000 JPY 3 CAD 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
CHF/JPY 1.5 200 0,12 -1,09 100 000 CHF 100 000 CHF 25 000 CHF 1 000 JPY 3 CHF 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
EUR/AUD 2 50 -0,92 -0,23 100 000 EUR 100 000 EUR 25 000 EUR 10 AUD 3 EUR 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
EUR/CAD 2 100 -0,75 -0,07 100 000 EUR 100 000 EUR 25 000 EUR 10 CAD 3 EUR 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
EUR/CHF 1 200 0,36 -1,04 100 000 EUR 100 000 EUR 25 000 EUR 10 CHF 3 EUR 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
EUR/GBP 0.5 200 -0,57 0,1 100 000 EUR 100 000 EUR 25 000 EUR 10 GBP 3 EUR 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
EUR/JPY 1.1 200 1,03 -2,3 100 000 EUR 100 000 EUR 25 000 EUR 1 000 JPY 3 EUR 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
EUR/NOK 17 50 -13,2 -8,2 100 000 EUR 100 000 EUR 25 000 EUR 10 NOK 3 EUR 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
EUR/NZD 4.3 50 -1,2 -0,01 100 000 EUR 100 000 EUR 25 000 EUR 10 NZD 3 EUR 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
EUR/SEK 18 50 -10,5 -11,1 100 000 EUR 100 000 EUR 25 000 EUR 10 SEK 3 EUR 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
EUR/USD 0.3 200 -0,81 0,2 100 000 EUR 100 000 EUR 25 000 EUR 10 USD 3 EUR 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
GBP/AUD 1.9 50 -0,22 -1,1 100 000 GBP 100 000 GBP 25 000 GBP 10 AUD 3 GBP 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
GBP/CAD 3.5 50 -0,21 -0,75 100 000 GBP 100 000 GBP 25 000 GBP 10 CAD 3 GBP 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
GBP/CHF 2.3 100 0,87 -1,63 100 000 GBP 100 000 GBP 25 000 GBP 10 CHF 3 GBP 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
GBP/JPY 1.3 100 1,15 -3,71 100 000 GBP 100 000 GBP 25 000 GBP 1 000 JPY 3 GBP 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
GBP/NZD 5 50 -0,88 -0,55 100 000 GBP 100 000 GBP 25 000 GBP 10 NZD 3 GBP 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
GBP/USD 0.5 200 -0,45 -0,27 100 000 GBP 100 000 GBP 25 000 GBP 10 USD 3 GBP 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
NZD/CAD 2 50 -0,08 -0,39 100 000 NZD 100 000 NZD 25 000 NZD 10 CAD 3 NZD 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
NZD/CHF 2.5 30 0,45 -0,75 100 000 NZD 100 000 NZD 25 000 NZD 10 CHF 3 NZD 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
NZD/JPY 2 100 0,17 -1,8 100 000 NZD 100 000 NZD 25 000 NZD 1 000 JPY 3 NZD 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
NZD/USD 1.2 200 -0,19 -0,13 100 000 NZD 100 000 NZD 25 000 NZD 10 USD 3 NZD 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
USD/CAD 0.7 200 -0,2 -1,08 100 000 USD 100 000 USD 25 000 USD 10 CAD 3 USD 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
USD/CHF 1.3 200 0,67 -1,34 100 000 USD 100 000 USD 25 000 USD 10 CHF 3 USD 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
USD/JPY 0.3 200 1,21 -2,72 100 000 USD 100 000 USD 25 000 USD 1 000 JPY 3 USD 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
USD/NOK 20 50 -3,2 -8,4 100 000 USD 100 000 USD 25 000 USD 10 NOK 3 USD 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
USD/SEK 17 50 -0,8 -10,8 100 000 USD 100 000 USD 25 000 USD 10 SEK 3 USD 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
USD/SGD 1.5 100 -0,6 -1,9 100 000 USD 100 000 USD 25 000 USD 10 SGD 3 USD 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu

Tỷ lệ đòn bẩy

Chênh lệch điển hình Khối lượng tối đa1 Hoán đổi2 Kích thước lot tiêu chuẩn Tài sản thế chấp Tài sản thế chấp cho vị thế khóa3 Giá trị 1 point Phí Giờ giao dịch EET4
Long Short
XAG/USD 1.2 cents 40 -4,8 2,8 5 000 oz tr 5 000 oz tr 1 250 oz tr 5 USD 0,003 % Thứ Hai: 0105 — 2355Thứ Ba: 0105 — 2355Thứ Tư: 0105 — 2355Thứ Năm: 0105 — 2355Thứ Sáu: 0105 — 2355
XAU/USD 15 cents 40 -38,2 22,2 100 oz tr 100 oz tr 25 oz tr 1 USD 0,003 % Thứ Hai: 0105 — 2355Thứ Ba: 0105 — 2355Thứ Tư: 0105 — 2355Thứ Năm: 0105 — 2355Thứ Sáu: 0105 — 2355

Tỷ lệ đòn bẩy

Hiển thị tài sản thế chấp

Chênh lệch điển hình Khối lượng tối đa1 Hoán đổi2 Kích thước lot tiêu chuẩn Tài sản thế chấp Tài sản thế chấp cho vị thế khóa Giá trị 1 point Phí Giờ giao dịch EET
Long Short
BTC (Bitcoin) 10000 100 -0,169 % -0,169 % 1 BTC 2 547,64 USD 637 USD 0,01 USD 0 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
BCH (Bitcoin Cash) 100 1000 -0,169 % -0,169 % 1 BCH 15,61 USD 3,9 USD 0,01 USD 0 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
DASH (Dash) 100 1000 -0,169 % -0,169 % 1 DASH 1,07 USD 0,27 USD 0,01 USD 0 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
ETC (Ethereum Classic) 50 1000 -0,169 % -0,169 % 1 ETC 0,93 USD 0,23 USD 0,01 USD 0 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
ETH (Ethereum) 1500 1000 -0,169 % -0,169 % 1 ETH 137,01 USD 34,25 USD 0,01 USD 0 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
LTC (Litecoin) 100 1000 -0,169 % -0,169 % 1 LTC 2,87 USD 0,72 USD 0,01 USD 0 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
XMR (Monero) 100 1000 -0,169 % -0,169 % 1 XMR 6,34 USD 1,59 USD 0,01 USD 0 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
XRP (Ripple) 40 1000 -0,169 % -0,169 % 100 XRP 2,13 USD 0,53 USD 0,01 USD 0 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu
ZEC (Zcash) 80 1000 -0,169 % -0,169 % 1 ZEC 1,12 USD 0,28 USD 0,01 USD 0 0005 Thứ Hai — 2355 Thứ Sáu

Tỷ lệ đòn bẩy

Hiển thị tài sản thế chấp

Hiển thị giá trị điểm

Chênh lệch điển hình Phí Hoán đổi2 Khối lượng tối đa1 Kích thước lot Thay đổi giá tối thiểu (Một point) Giá trị 1 point Tài sản thế chấp Giờ giao dịch EET Ngày giao dịch không hưởng quyền cổ tức
Long Short
S.AAPL
(Apple Inc.)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 1 171,75 USD 16:35 - 22:55
S.ADBE
(Adobe Inc.)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 2 829,2 USD 16:35 - 22:55
S.AMZN
(Amazon.com, Inc.)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 963,2 USD 16:35 - 22:55
S.BA
(The Boeing Company)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 895,65 USD 16:35 - 22:55
S.BAC
(Bank of America Corporation)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 209,45 USD 16:35 - 22:55
S.BRK.B
(Berkshire Hathaway Inc.)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 2 171,45 USD 16:35 - 22:55
S.C
(Citigroup Inc.)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 325,7 USD 16:35 - 22:55
S.CAT
(Caterpillar Inc.)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 1 728,8 USD 16:35 - 22:55
S.CMCSA
(Comcast Corporation)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 194,6 USD 16:35 - 22:55
S.CSCO
(Cisco Systems, Inc.)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 237 USD 16:35 - 22:55 2024-07-05
S.CVX
(Chevron Corporation)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 789,9 USD 16:35 - 22:55
S.DAL
(Delta Air Lines, Inc.)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 215 USD 16:35 - 22:55 2024-07-30
S.DIS
(The Walt Disney Company)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 484,15 USD 16:35 - 22:55
S.EA
(Electronic Arts Inc.)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 724,75 USD 16:35 - 22:55
S.EBAY
(eBay Inc.)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 268,6 USD 16:35 - 22:55
S.FOXA
(Fox Corporation)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 179,95 USD 16:35 - 22:55
S.GE
(General Electric Company)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 797,6 USD 16:35 - 22:55
S.GM
(General Motors Company)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 246,45 USD 16:35 - 22:55
S.GOOGL
(Alphabet Inc.)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 932,55 USD 16:35 - 22:55
S.GS
(The Goldman Sachs Group, Inc.)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 2 461,25 USD 16:35 - 22:55
S.HPQ
(HP Inc.)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 186,65 USD 16:35 - 22:55 2024-09-11
S.IBM
(International Business Machines Corporation)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 914,2 USD 16:35 - 22:55
S.INTC
(Intel Corporation)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 172,3 USD 16:35 - 22:55
S.JNJ
(Johnson & Johnson)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 745,75 USD 16:35 - 22:55
S.JPM
(JPMorgan Chase & Co.)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 1 050,4 USD 16:35 - 22:55 2024-07-05
S.KO
(The Coca-Cola Company)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 317 USD 16:35 - 22:55
S.LLY
(Eli Lilly and Company)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 4 754,4 USD 16:35 - 22:55 2024-08-15
S.MCD
(McDonald's Corporation)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 1 257,1 USD 16:35 - 22:55
S.META
(Meta Platforms, Inc.)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 2 480,05 USD 16:35 - 22:55
S.MMM
(3M Company)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 513,65 USD 16:35 - 22:55
S.MSFT
(Microsoft Corporation)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 2 269,45 USD 16:35 - 22:55 2024-08-15
S.NEM
(Newmont Corporation)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 236,75 USD 16:35 - 22:55
S.NFLX
(Netflix, Inc.)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 3 281,2 USD 16:35 - 22:55
S.NKE
(NIKE, Inc.)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 356,4 USD 16:35 - 22:55
S.NVDA
(NVIDIA Corporation)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 639,95 USD 16:35 - 22:55
S.ORCL
(Oracle Corporation)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 715,1 USD 16:35 - 22:55 2024-07-11
S.PEP
(PepsiCo, Inc.)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 819 USD 16:35 - 22:55
S.PFE
(Pfizer Inc.)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 145,55 USD 16:35 - 22:55 2024-07-26
S.PG
(The Procter & Gamble Company)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 822,75 USD 16:35 - 22:55
S.PM
(Philip Morris International Inc.)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 525,35 USD 16:35 - 22:55
S.PRU
(Prudential Financial, Inc.)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 627,75 USD 16:35 - 22:55
S.PYPL
(PayPal Holdings, Inc.)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 302,25 USD 16:35 - 22:55
S.SBUX
(Starbucks Corporation)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 363,45 USD 16:35 - 22:55 2024-08-16
S.TSLA
(Tesla, Inc.)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 1 263,45 USD 16:35 - 22:55
S.UPS
(United Parcel Service, Inc.)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 720,75 USD 16:35 - 22:55
S.V
(Visa Inc.)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 1 341,6 USD 16:35 - 22:55
S.VZ
(Verizon Communications Inc.)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 203,9 USD 16:35 - 22:55
S.WFC
(Wells Fargo & Company)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 288,55 USD 16:35 - 22:55
S.WMT
(Walmart Inc.)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 348 USD 16:35 - 22:55 2024-08-16
S.XOM
(Exxon Mobil Corporation)
1 0.02% -0,04% -0,04% 100 100 cổ phiếu 0.01 (1 cent) 1 USD 575,95 USD 16:35 - 22:55

1 Khối lượng giao dịch tối đa được thể hiện bằng lot. 

2 Các số liệu trong cột thể hiện số lượng điểm được tính cho vị thế mở của khách hàng nếu nó được chuyển trạng thái sang ngày hôm sau. Các giá trị này được tính dựa trên chênh lệch giữa các mức lãi suất ngắn hạn. Vì ngày tính giá trị là ngày làm việc thứ hai sau khi giao dịch được nhập vào, thứ Hai của tuần tiếp theo là ngày tính giá trị cho các giao dịch được nhập vào thứ Tư. Theo đó, từ thứ Tư đến thứ Năm các giao dịch hoán đổi swap được tính theo kích thước gấp ba lần.

3 Mức thế chấp cho một vị thế đóng được tính như sau: Ví dụ, chúng tôi có một vị thế mua mở là 1.0 EUR/USD và một vị thế bán là 1.0 EUR/USD; đối với vị thế đóng này (với tỷ lệ đòn bẩy là 1 trên 100) cho MT4 tài sản thế chấp sẽ là 250 EUR + 250 EUR = 500 EUR.

4 Trong thời gian từ 23:55 đến 00:15 (giờ EET) liên quan đến việc giảm thanh khoản, có thể có sự gia tăng về mức chênh lệch giá (spread) và mức độ đặt lệnh, thời gian xử lý lệnh đặt của khách hàng, giao dịch chuyển sang chế độ "chỉ đóng", cấm hoàn toàn lệnh giao dịch mới.

1 Khối lượng giao dịch tối đa được biểu thị bằng lot.

2 Giá trị hoán đổi swap được tính bằng phần trăm theo năm trên giá trị của vị thế. Hoán đổi được giảm ba lần khi vị thế được chuyển từ thứ Sáu đến thứ Hai.

1 Khối lượng giao dịch tối đa được biểu thị bằng lot.

2 Giá trị hoán đổi swap được tính bằng phần trăm theo năm trên giá trị của vị thế. Hoán đổi được giảm ba lần khi vị thế được chuyển từ thứ Sáu đến thứ Hai.