Xếp hạng các quỹ PAMM

Ẩn cấu hình

Thời gian Quỹ hoạt động, ngày

1 90 180 360

Tài sản thực của Nhà quản lý trong Quỹ, USD

0 300 3 000 10 000

Lợi nhuận trong kỳ

Tổng lợi nhuận (TP),%

-100 0 20 50

Mức rủi ro

Mặc định
Tên Số ngày hoạt động Tổng lợi nhuận % Yếu tố lợi nhuận Mức rủi ro Các khoản đầu tư
24 Disco % 977 520,43 1,66 Rủi ro trung bình $2 080,63
16 oussamanmr_1764767 40 310,21 1,20 Rủi ro cao $4 102,09
3 No Time To Die % 841 241,74 1,09 Rủi ro cao $93 448,21
20 trends % 1661 185,08 1,27 Rủi ro cao $2 635,33
9 MAX Invest Capital % 1866 166,29 3,48 Rủi ro cao €20 643,97
19 SIGMA-2023 % 841 162,15 2,59 Rủi ro cao $2 703,99
2 FOREX METALL % 192 123,46 1,13 Rủi ro cao €112 730,11
10 25 MasoudN 193 118,27 1,45 Rủi ro trung bình $21 480,78
26 Koban_1766266 12 97,96 1,66 Rủi ro cao $1 979,63
34 jaju_1628260 3400 96,67 2,94 Rủi ro cao $1 052,89
37 adrian_1753044 320 93,43 3,39 Rủi ro cao $998,55
8 Ivory % 191 92,99 1,73 Rủi ro cao $24 154,21
31 erik_1763932 61 69,90 1,38 Rủi ro cao $1 095,91
14 GPMA invest % 609 67,38 8,08 Rủi ro trung bình €10 078,21
35 MMA_1750813 369 61,03 2,37 Rủi ro cao $1 000,00
29 Cronos % 3801 57,24 1,01 Rủi ro cao $1 840,45
18 Trade house % 16 54,88 4,36 Rủi ro trung bình $2 967,77
22 Hydrogen % 1253 36,20 1,20 Rủi ro cao $2 501,33
36 mjgh66_1755845 278 32,12 1,23 Rủi ro cao $999,19
33 haffeez_1765595 26 23,33 4,11 Rủi ro thấp $1 055,06