Bảng xếp hạng

Xếp hạng các quỹ PAMM

Ẩn cấu hình

Thời gian Quỹ hoạt động, ngày

1 90 180 360

Tài sản thực của Nhà quản lý trong Quỹ, USD

0 300 3 000 10 000

Lợi nhuận trong kỳ

Tổng lợi nhuận (TP),%

-100 0 20 50

Mức rủi ro

Mặc định
Tên Số ngày hoạt động Tổng lợi nhuận % Yếu tố lợi nhuận Mức rủi ro Các khoản đầu tư
8 Disco % 1554 882,64 1,60 Rủi ro trung bình $2 530,55
4 Cronos % 4378 571,28 1,13 Rủi ro cao $5 622,64
16 NEWS-Trader % 172 258,77 9,21 Rủi ro trung bình $962,81
5 SIGMA-2023 % 1418 199,72 3,92 Rủi ro cao $3 091,52
15 jaju_1628260 3977 160,20 2,38 Rủi ro cao $1 129,99
9 trends % 2238 139,71 1,18 Rủi ro cao $2 215,88
2 GPMA invest % 1186 107,22 3,66 Rủi ro cao €12 476,86
3 MAX Invest Capital % 2443 34,01 1,43 Rủi ro cao €10 389,34
12 Automatic Trading % 70 9,21 1,16 Rủi ro thấp $1 639,44
6 progress % 48 0,43 31,29 Rủi ro thấp $2 900,20
10 Aorus % 822 -0,19 0,00 Rủi ro thấp $1 928,49
7 Tadbir 405 -0,74 0,98 Rủi ro trung bình $2 854,91
20 VDS-1 % 2013 -3,54 0,71 Rủi ro thấp $337,60
19 Xenotrade % 222 -10,51 0,90 Rủi ro cao $536,93
13 Inner Way Tech 770 -15,64 0,80 Rủi ro trung bình €1 373,54
1 MaxP_1 588 -22,70 0,76 Rủi ro cao €45 202,45
18 AGUILA % 76 -28,90 1,00 Rủi ro cao $710,32
11 Kousha 761 -34,86 0,76 Rủi ro cao $1 687,15
14 MUST HAVE % 1374 -37,77 0,86 Rủi ro cao $1 463,63
21 NamadTrader % 4849 -83,91 0,95 Rủi ro cao $164,17