Sự kiện kinh tế

Thời gian Quốc gia NIÊN KỲ Sự kiện Giác quan Dự báo Trước
Ngày 18 tháng 7 năm 2024
01:15 EUR calender forex Main Refinancing Rate 4.25% 4.25%
Tên:

Main Refinancing Rate

01:15 EUR calender forex Monetary Policy Statement
Tên:

Monetary Policy Statement

01:30 USD calender forex Tuần Unemployment Claims 229K 222K
Tên:

Unemployment Claims

  • Tốt hơn nếu:

    Giác quan < Dự báo

  • Nguồn:

    Department of Labor

01:30 USD calender forex Tháng Bảy Philly Fed Manufacturing Index 2.7 1.3
01:45 EUR calender forex Tháng Bảy ECB Press Conference
Tên:

ECB Press Conference

  • Nguồn:

    European Central Bank

02:30 AUD calender forex NAB Quarterly Business Confidence -1 -2
02:30 AUD calender forex Tháng Sáu Employment Change 50.2K 19.9K 39.5K
Tên:

Employment Change

  • Tốt hơn nếu:

    Giác quan > Dự báo

  • Nguồn:

    Australian Bureau of Statistics

02:30 AUD calender forex Tháng Sáu Unemployment Rate 4.1% 4.1% 4.0%
Tên:

Unemployment Rate

  • Tốt hơn nếu:

    Giác quan < Dự báo

  • Nguồn:

    Australian Bureau of Statistics

02:30 AUD calender forex Tháng Sáu RBA Bulletin
03:00 USD calender forex Tháng Sáu CB Leading Index m/m -0.3% -0.5%
03:30 USD calender forex Tháng Sáu Natural Gas Storage 27B 65B
06:45 USD calender forex FOMC Member Logan Speaks
07:00 EUR calender forex Spanish 10-y Bond Auction 3.42|2.2
07:00 CHF calender forex Tháng Sáu Trade Balance 6.18B 5.05B 5.79B
07:00 GBP calender forex Tháng Sáu Claimant Count Change 32.3K 23.4K 51.9K
Tên:

Claimant Count Change

  • Tốt hơn nếu:

    Giác quan < Dự báo

  • Nguồn:

    Office for National Statistics

07:00 GBP calender forex Tháng Sáu Average Earnings Index 3m/y 5.7% 5.7% 5.9%
07:00 GBP calender forex Tháng Sáu Unemployment Rate 4.4% 4.4% 4.4%
09:00 USD calender forex Tháng Sáu TIC Long-Term Purchases 98.4B 123.1B
11:00 EUR calender forex Tháng Sáu German Buba Monthly Report
11:05 USD calender forex FOMC Member Daly Speaks
12:50 JPY calender forex Tháng Sáu Trade Balance -0.82T -0.82T -0.64T