EUR/JPY

180.11

-0.36%

Cao: 180.13

Thấp: 179.79

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Tâm lý Nhà giao dịch

Tỉ lệ số lệnh mua và bán, không tính tới khối lượng của chúng

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
100%
Swap Short Swap Long Factor Short Factor Long
-2.29 -0.79 0.8 0.8

Connected Tools

Tên Current price Thay đổi cuối cùng
EUR/CHF 0.94380000 0.19%
EUR/USD 1.13920000 0.11%
EUR/SEK 11.27850000 -0.04%
SGD/JPY 100.60700000
EUR/NOK 10.84640000 0.29%
EUR/RUB 86.94400000

FAQ