EUR/SEK

10.6851

0.17%

Cao: 10.6851

Thấp: 10.6671

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Tâm lý Nhà giao dịch

Tỉ lệ số lệnh mua và bán, không tính tới khối lượng của chúng

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
100%
Swap Short Swap Long Factor Short Factor Long
-11 -10.5 0.7 0.9

Connected Tools

Tên Current price Thay đổi cuối cùng
EUR/ZAR 19.12540000 0.64%
EUR/NOK 11.21590000 0.16%
EUR/JPY 182.62000000 -0.05%

FAQ