EUR/RUB

86.944

Cao: 86.944

Thấp: 0

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Tâm lý Nhà giao dịch

Tỉ lệ số lệnh mua và bán, không tính tới khối lượng của chúng

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
100%
Swap Short Swap Long Factor Short Factor Long
31.5 -58.5 0 0

Connected Tools

Tên Current price Thay đổi cuối cùng
EUR/USD 1.1149 -0.44%
EUR/NOK 10.62500000 -0.28%
AUD/SEK 6.82910000
EUR/CHF 0.93320000 0.1%
EUR/DKK 7.47280000 0.01%
EUR/JPY 177.39000000 0.07%

FAQ