EUR/NOK

10.8464

0.29%

Cao: 10.8464

Thấp: 10.8464

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Tâm lý Nhà giao dịch

Tỉ lệ số lệnh mua và bán, không tính tới khối lượng của chúng

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
100%
Swap Short Swap Long Factor Short Factor Long
-11 -24 1.3 0.6

Connected Tools

Tên Current price Thay đổi cuối cùng
EUR/ZAR 18.58140000 -0.63%
EUR/JPY 180.11000000 -0.36%
EUR/SEK 11.27850000 -0.04%
EUR/RUB 86.94400000
NOK/SEK 1.03975000 0.25%

FAQ