EUR/CHF

0.9438

0.19%

Cao: 0.9438

Thấp: 0.9438

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Tâm lý Nhà giao dịch

Tỉ lệ số lệnh mua và bán, không tính tới khối lượng của chúng

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
100%
Swap Short Swap Long Factor Short Factor Long
-1.04 0.33 0.8 0.8

Connected Tools

Tên Current price Thay đổi cuối cùng
EUR/AUD 1.62020000 -0.14%
CHF/SEK 11.14840000
EUR/RUB 86.94400000
EUR/JPY 179.11 -0.91%
CHF/NOK 10.59690000
EUR/USD 1.13920000 0.11%
EUR/DKK 7.47280000 -0%
CHF/JPY 190.81000000 -0.55%

FAQ