EUR/JPY

185.01

-0.39%

Cao: 185.74

Thấp: 185.01

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Tâm lý Nhà giao dịch

Tỉ lệ số lệnh mua và bán, không tính tới khối lượng của chúng

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
100%
Swap Short Swap Long Factor Short Factor Long
-2.25 -0.82 0.8 0.8

Connected Tools

Tên Current price Thay đổi cuối cùng
EUR/SEK 10.63510000 0.18%
SGD/JPY 100.60700000
EUR/NOK 11.36460000 -0.39%
EUR/RUB 86.94400000
EUR/CHF 0.91220000 -0.08%
EUR/USD 1.19150000 0%

FAQ