EUR/JPY

184.15

-0.01%

Cao: 184.16

Thấp: 184.15

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Tâm lý Nhà giao dịch

Tỉ lệ số lệnh mua và bán, không tính tới khối lượng của chúng

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
100%
Swap Short Swap Long Factor Short Factor Long
-2.34 -0.83 0.8 0.8

Connected Tools

Tên Current price Thay đổi cuối cùng
EUR/CHF 0.91840000 0.22%
EUR/USD 1.15190000 -0.13%
EUR/SEK 10.86040000 0.13%
SGD/JPY 100.60700000
EUR/NOK 11.15510000 0.08%
EUR/RUB 86.94400000

FAQ