EUR/NOK

11.3646

-0.39%

Cao: 11.4086

Thấp: 11.3646

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Tâm lý Nhà giao dịch

Tỉ lệ số lệnh mua và bán, không tính tới khối lượng của chúng

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
100%
Swap Short Swap Long Factor Short Factor Long
-4.8 -17.3 1.3 0.6

Connected Tools

Tên Current price Thay đổi cuối cùng
NOK/SEK 0.93577000 1.15%
EUR/ZAR 18.96400000 0.16%
EUR/JPY 185.01000000 -0.39%
EUR/SEK 10.63510000 0.18%
EUR/RUB 86.94400000

FAQ