EUR/SEK

10.6351

0.18%

Cao: 10.6351

Thấp: 10.6163

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Tâm lý Nhà giao dịch

Tỉ lệ số lệnh mua và bán, không tính tới khối lượng của chúng

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
100%
Swap Short Swap Long Factor Short Factor Long
-11 -10.5 0.7 0.9

Connected Tools

Tên Current price Thay đổi cuối cùng
EUR/JPY 185.01000000 -0.39%
EUR/ZAR 18.96400000 0.16%
EUR/NOK 11.36460000 -0.39%

FAQ