Giá và khóa học Global Medical REIT Inc. Common (GMRE) hôm nay

Global Medical REIT Inc. Common

Global Medical REIT Inc. Common

11.08

Cao: 11.08

Thấp: 0

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Sự kiện trong tuần

Thời gian Quốc gia NIÊN KỲ Sự kiện Giác quan Dự báo Trước
Ngày 07 tháng 9 năm 2026
Ngày USD calender forex Bank Holiday
Ngày 15 tháng 9 năm 2026
15:15 USD calender forex ADP Weekly Employment Change 12.0K
15:30 USD calender forex Tháng Tám Empire State Manufacturing Index 14.5 20.6
23:30 USD calender forex API Weekly Statistical Bulletin
Ngày 16 tháng 9 năm 2026
15:30 USD calender forex Tháng Tám Core Retail Sales m/m 0.5% -0.3%
15:30 USD calender forex Tháng Tám Import Prices m/m 0.2% -0.4%
15:30 USD calender forex Tháng Tám Retail Sales m/m 0.9% -0.6%
17:00 USD calender forex Tháng Tám NAHB Housing Market Index 34 35
17:00 USD calender forex Tháng Tám Business Inventories m/m 0.2% 0.0%
17:30 USD calender forex Tháng Tám Crude Oil Inventories -0.4M
21:00 USD calender forex Tháng Chín Federal Funds Rate 3.75% 3.75%
21:00 USD calender forex Tháng Chín FOMC Statement
21:00 USD calender forex QIII FOMC Economic Projections
21:30 USD calender forex QIII FOMC Press Conference
23:00 USD calender forex Tháng Tám TIC Long-Term Purchases 172.7B
Ngày 17 tháng 9 năm 2026
15:30 USD calender forex Tháng Chín Philly Fed Manufacturing Index 28.9 47.4
15:30 USD calender forex Tháng Tám Building Permits 1.41M 1.43M
15:30 USD calender forex Tuần Unemployment Claims 209K 206K
15:30 USD calender forex Tháng Tám Housing Starts 1.32M 1.24M
17:00 USD calender forex Tháng Tám Pending Home Sales m/m 2.0% -2.3%
17:30 USD calender forex Tháng Tám Natural Gas Storage 40B
Ngày 18 tháng 9 năm 2026
16:15 USD calender forex Tháng Tám Capacity Utilization Rate 76.4% 76.3%
16:15 USD calender forex Tháng Tám Industrial Production m/m 0.3% 0.2%
16:30 USD calender forex FOMC Member Bowman Speaks
17:00 USD calender forex Tháng Tám CB Leading Index m/m 0.2% 0.2%

Connected Tools

Tên Current price Thay đổi cuối cùng
Gms 20.15000000
GATX Corporation 5.625% Senior 25.60000000
Goldman Sachs MLP Income Oppor 10.89000000
Green Bancorp Inc 0.00000000
GNC Holdings Inc 0.51740000

FAQ

    Thuật ngữ

Vị Trí Khóa

Lock position

Động lực

Momentum 

Đa dạng hóa

Diversification