Giá và khóa học Unilever Nv (UN) hôm nay

Unilever Nv

Unilever Nv

49.31

Cao: 49.31

Thấp: 0

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Sự kiện trong tuần

Thời gian Quốc gia NIÊN KỲ Sự kiện Giác quan Dự báo Trước
Ngày 27 tháng 10 năm 2026
10:00 EUR calender forex Spanish Unemployment Rate 9.9%
11:00 EUR calender forex Tháng Chín M3 Money Supply y/y 3.6% 3.5%
11:00 EUR calender forex Tháng Chín Private Loans y/y 3.1% 3.1%
Ngày 28 tháng 10 năm 2026
Ngày EUR calender forex Tháng Chín German 10-y Bond Auction 3.58|1.2
09:00 EUR calender forex German GfK Consumer Climate -30.0 -30.6
Ngày 29 tháng 10 năm 2026
Ngày EUR calender forex Tháng Mười Italian 10-y Bond Auction
11:00 EUR calender forex Tháng Chín Italian Monthly Unemployment Rate 6.2% 6.2%
15:15 EUR calender forex Main Refinancing Rate 2.65% 2.65%
15:15 EUR calender forex Monetary Policy Statement
15:45 EUR calender forex Tháng Mười ECB Press Conference
Ngày 30 tháng 10 năm 2026
Ngày EUR calender forex Tháng Chín German Prelim CPI m/m 0.1% 0.6%
08:30 EUR calender forex Tháng Chín French Consumer Spending m/m 0.2% -0.5%
08:30 EUR calender forex French Flash GDP q/q 0.1% 0.0%
09:00 EUR calender forex Tháng Chín German Import Prices m/m 1.9% 1.0%
09:45 EUR calender forex French Prelim CPI m/m 0.2% -0.3%
09:45 EUR calender forex French Prelim Private Payrolls q/q -0.1% -0.1%
10:00 EUR calender forex Spanish Flash CPI y/y 4.9% 4.9%
10:00 EUR calender forex Spanish Flash GDP q/q 0.6% 0.7%
10:55 EUR calender forex Tháng Chín German Unemployment Change 5K 12K
11:00 EUR calender forex Italian Prelim GDP q/q 0.1% 0.2%
11:00 EUR calender forex German Prelim GDP q/q 0.1% 0.3%
12:00 EUR calender forex Prelim Flash GDP q/q 0.2% 0.6%
12:00 EUR calender forex Tháng Chín Italian Prelim CPI m/m 0.0% 0.7%
12:00 EUR calender forex Tháng Chín Unemployment Rate 6.4% 6.4%

Connected Tools

Tên Current price Thay đổi cuối cùng
Unico American Corp 4.13000000
Union Bankshares 20.97000000
Unifirst Corp 170.53000000
United Natural Foods 18.23000000
US Natural Gas 12.10000000

FAQ

    Thuật ngữ