Giá và khóa học Tennant Company (TNC) hôm nay

Tennant Company

Tennant Company

56.43

Cao: 56.43

Thấp: 0

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Sự kiện trong tuần

Thời gian Quốc gia NIÊN KỲ Sự kiện Giác quan Dự báo Trước
Ngày 01 tháng 9 năm 2026
Ngày USD calender forex Omdia Total Vehicle Sales 16.8M 16.3M 16.3M
Ngày 07 tháng 9 năm 2026
Ngày USD calender forex Bank Holiday
Ngày 08 tháng 9 năm 2026
13:00 USD calender forex Tháng Tám NFIB Small Business Index 99.2 99.8
22:00 USD calender forex Tháng Tám Consumer Credit m/m 13.2B 14.2B
Ngày 09 tháng 9 năm 2026
15:15 USD calender forex ADP Weekly Employment Change 11.8K
15:15 USD calender forex ADP Weekly Employment Change
20:01 USD calender forex Tháng Tám 10-y Bond Auction 4.68|2.5
23:30 USD calender forex API Weekly Statistical Bulletin
Ngày 10 tháng 9 năm 2026
15:30 USD calender forex Tháng Tám PPI m/m 0.4% 0.0%
15:30 USD calender forex Tháng Tám Core PPI m/m 0.3% 0.2%
15:30 USD calender forex Tuần Unemployment Claims 205K 206K
17:00 USD calender forex Tháng Tám Existing Home Sales 3.98M 4.06M
17:00 USD calender forex Final Wholesale Inventories m/m 1.3% 1.3%
17:30 USD calender forex Tháng Tám Natural Gas Storage 30B
19:00 USD calender forex Tháng Tám Crude Oil Inventories -4.5M
20:01 USD calender forex Tháng Tám 30-y Bond Auction 5.22|2.4
Ngày 11 tháng 9 năm 2026
Ngày USD calender forex Fed Monetary Policy Report
15:30 USD calender forex Tháng Tám Core CPI m/m 0.2% 0.2%
15:30 USD calender forex Tháng Tám CPI m/m 0.4% 0.1%
15:30 USD calender forex Core CPI y/y 2.4% 2.5%
15:30 USD calender forex CPI y/y 3.4% 3.4%
17:00 USD calender forex Tháng Chín Prelim UoM Consumer Sentiment 51.0 51.7
17:00 USD calender forex Tháng Tám Prelim UoM Inflation Expectations 4.0%
21:00 USD calender forex Tháng Tám Federal Budget Balance -202.4B -432.3B

Connected Tools

Tên Current price Thay đổi cuối cùng
Tandem Diabetes Care Inc 84.33000000
Trinet Group Inc 48.38000000
Teekay Tankers Ltd 16.52000000
Tsakos Energy Navigation Ltd 2.52000000
Tonix Pharm Hldg Cor 0.73000000

FAQ

    Thuật ngữ