Orchids Paper Products Company
Cao: 1.24
Thấp: 0
Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch
Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút
| Thời gian | Quốc gia | NIÊN KỲ | Sự kiện | Giác quan | Dự báo | Trước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày 30 tháng 10 năm 2026 | ||||||
| Ngày | | Tháng Chín | German Prelim CPI m/m | -0.2% | 0.1% | 0.6% |
| Ngày 02 tháng 11 năm 2026 | ||||||
| Ngày | | Tháng Mười | ANZ Job Advertisements m/m | 2.2% | ||
| Ngày | | Loan Officer Survey | ||||
| 02:00 | | Tháng Mười | MI Inflation Gauge m/m | 0.3% | ||
| 02:30 | | Tháng Chín | Building Approvals m/m | 1.8% | -6.1% | |
| 02:30 | | Final Manufacturing PMI | 53.3 | 53.3 | ||
| 03:45 | | RatingDog Manufacturing PMI | 52.0 | 52.1 | ||
| 07:30 | | Tháng Mười | Commodity Prices y/y | 15.5% | ||
| 09:00 | | Tháng Mười | German Retail Sales m/m | 0.4% | 1.3% | |
| 09:30 | | Tháng Mười | Retail Sales y/y | 3.0% | 3.2% | |
| 10:15 | | Tháng Mười | Spanish Manufacturing PMI | 50.4 | 51.0 | |
| 10:30 | | Manufacturing PMI | 55.3 | 55.3 | ||
| 10:45 | | Tháng Mười | Italian Manufacturing PMI | 49.9 | 50.4 | |
| 10:50 | | French Final Manufacturing PMI | 49.3 | 49.3 | ||
| 10:55 | | German Final Manufacturing PMI | 54.2 | 54.2 | ||
| 11:00 | | Tháng Mười | Final Manufacturing PMI | 52.4 | 52.4 | |
| 11:30 | | Final Manufacturing PMI | 52.8 | 52.8 | ||
| 14:00 | | German Buba President Nagel Speaks | ||||
| 16:30 | | Manufacturing PMI | 51.5 | |||
| 16:45 | | Tháng Mười | Final Manufacturing PMI | 56.0 | 56.0 | |
| 17:00 | | Tháng Mười | ISM Manufacturing PMI | 54.5 | 54.5 | |
| 17:00 | | Tháng Mười | Construction Spending m/m | 0.4% | 0.9% | |
| 17:00 | | Tháng Mười | ISM Manufacturing Prices | 77.2 | 77.9 | |
| 23:45 | | Tháng Mười | Building Consents m/m | 5.6% | ||
| Ngày 03 tháng 11 năm 2026 | ||||||
| Ngày | | Bank Holiday | ||||
| Ngày | | Tháng Mười | 10-y Bond Auction | 5.42|3.6 | ||
| Ngày | | RCM/TIPP Economic Optimism | 46.2 | 46.8 | ||
| Ngày | | Omdia Total Vehicle Sales | 15.9M | 16.0M | ||
| Ngày | | Congressional Elections | ||||
| Ngày | | GDT Price Index | 2.5% | |||
| 05:30 | | Tháng Mười Một | Cash Rate | 4.85% | 4.60% | |
| 05:30 | | RBA Monetary Policy Statement | ||||
| 05:30 | | Tháng Mười Một | RBA Rate Statement | |||
| 06:30 | | RBA Press Conference | ||||
| 09:30 | | Tháng Mười | CPI m/m | 0.0% | 0.0% | |
| 09:45 | | Tháng Mười | French Gov Budget Balance | -159.6B | ||
| 17:00 | | Tháng Mười | JOLTS Job Openings | 7.10M | 7.08M | |
| 17:00 | | Tháng Mười | Factory Orders m/m | 1.1% | 0.1% | |
| 18:00 | | BOC Gov Macklem Speaks | ||||
| 19:00 | | German Buba President Nagel Speaks | ||||
| 23:30 | | API Weekly Statistical Bulletin | ||||
| 23:45 | | Employment Change q/q | 0.4% | 0.5% | ||
| 23:45 | | Unemployment Rate | 5.5% | 5.6% | ||
| 23:45 | | Labor Cost Index q/q | 0.5% | 0.7% | ||
| 01:50 | | Tháng Mười | Monetary Base y/y | -14.0% | -15.2% | |
| Ngày 04 tháng 11 năm 2026 | ||||||
| 02:00 | | Tháng Mười | ANZ Commodity Prices m/m | 0.6% | ||
| 02:30 | | Household Spending m/m | 0.2% | 0.0% | ||
| 03:45 | | RatingDog Services PMI | 51.5 | 51.6 | ||
| 10:00 | | Tháng Mười | Spanish Unemployment Change | 23.6K | ||
| 10:15 | | Tháng Mười | Spanish Services PMI | 57.5 | 58.3 | |
| 10:45 | | Tháng Mười | Italian Services PMI | 51.0 | 51.7 | |
| 10:50 | | French Final Services PMI | 48.4 | 48.4 | ||
| 10:55 | | German Final Services PMI | 51.7 | 51.7 | ||
| 11:00 | | Tháng Mười | Final Services PMI | 51.7 | 51.7 | |
| 11:30 | | Final Services PMI | 53.1 | 53.1 | ||
| 12:00 | | Core CPI Flash Estimate y/y | 2.5% | |||
| 12:00 | | Tháng Mười | CPI Flash Estimate y/y | 3.9% | 3.8% | |
| 15:15 | | Tháng Mười | ADP Non-Farm Employment Change | 90K | ||
| 15:30 | | Tháng Chín | Trade Balance | 6.1B | 4.2B | |
| 15:30 | | Tháng Chín | Trade Balance | -107.2B | -105.6B | |
| 16:45 | | Final Services PMI | 57.9 | 57.9 | ||
| 17:00 | | ISM Services PMI | 54.8 | 54.9 | ||
| 17:30 | | Tháng Mười | Crude Oil Inventories | -1.9M | ||
| 01:50 | | Tháng Mười | Monetary Policy Meeting Minutes | |||
| Ngày 05 tháng 11 năm 2026 | ||||||
| Ngày | | Spanish 10-y Bond Auction | ||||
| Ngày | | Tháng Mười | French 10-y Bond Auction | |||
| 02:30 | | Goods Trade Balance | 1.02B | 0.50B | ||
| 05:35 | | Tháng Mười | 10-y Bond Auction | 3.10|3.8 | ||
| 08:45 | | RBA Deputy Gov Hauser Speaks | ||||
| 09:00 | | Tháng Mười | German Factory Orders m/m | 5.1% | -10.6% | |
| 09:45 | | Tháng Mười | French Industrial Production m/m | 0.4% | -0.3% | |
| 10:00 | | Tháng Mười | Unemployment Rate | 3.1% | 3.1% | |
| 11:00 | | Tháng Mười | Italian Retail Sales m/m | 0.2% | 0.3% | |
| 11:30 | | Tháng Mười | Construction PMI | 46.5 | 46.1 | |
| 12:00 | | Tháng Mười | PPI m/m | 1.8% | 1.9% | |
| 12:30 | | Tháng Mười | Challenger Job Cuts y/y | -19.9% | ||
| 14:00 | | BOE Monetary Policy Report | ||||
| 14:00 | | Monetary Policy Summary | ||||
| 14:00 | | Tháng Mười | MPC Official Bank Rate Votes | 8-0-1 | 3-0-6 | |
| 14:00 | | Tháng Mười Một | Official Bank Rate | 4.00% | 3.75% | |
| 14:30 | | BOE Gov Bailey Speaks | ||||
| 14:40 | | SNB Chairman Schlegel Speaks | ||||
| 15:30 | | Tuần | Unemployment Claims | 197K | 194K | |
| 15:30 | | Prelim Nonfarm Productivity q/q | 3.1% | 1.4% | ||
| 15:30 | | Prelim Unit Labor Costs q/q | 1.5% | 1.2% | ||
| 15:50 | | FOMC Member Hammack Speaks | ||||
| 16:10 | | FOMC Member Barkin Speaks | ||||
| 17:30 | | Tháng Mười | Natural Gas Storage | 80B | ||
| 19:45 | | German Buba President Nagel Speaks | ||||
| 20:00 | | ECB President Lagarde Speaks | ||||
| 23:00 | | Annual Budget Release | ||||
| 01:30 | | Tháng Mười | Average Cash Earnings y/y | 3.8% | 3.9% | |
| Ngày 06 tháng 11 năm 2026 | ||||||
| Ngày | | Parliamentary Elections | ||||
| 09:00 | | Tháng Mười | German Industrial Production m/m | 0.5% | 2.0% | |
| 09:00 | | Lloyds HPI m/m | 0.1% | 0.0% | ||
| 09:45 | | Tháng Mười | French Trade Balance | -5.8B | -6.1B | |
| 10:00 | | Tháng Mười | Foreign Currency Reserves | 770B | ||
| 10:00 | | SECO Consumer Climate | -35 | -36 | ||
| 11:30 | | FOMC Member Williams Speaks | ||||
| 12:00 | | Tháng Mười | Retail Sales m/m | -0.1% | 0.1% | |
| 13:00 | | Gov Board Member Tschudin Speaks | ||||
| 14:15 | | MPC Member Pill Speaks | ||||
| 15:30 | | Tháng Mười | Employment Change | 12.5K | -68.3K | |
| 15:30 | | Tháng Mười | Unemployment Rate | 6.5% | 6.5% | |
| 15:30 | | Tháng Mười | Average Hourly Earnings m/m | 0.3% | 0.1% | |
| 15:30 | | Tháng Mười | Non-Farm Employment Change | 56K | 29K | |
| 15:30 | | Tháng Mười | Unemployment Rate | 4.2% | 4.2% | |
| 16:10 | | FOMC Member Musalem Speaks | ||||
| 17:00 | | Tháng Mười | Ivey PMI | 58.0 | 58.2 | |
| 17:00 | | Tháng Mười Một | Prelim UoM Consumer Sentiment | 47.3 | 48.0 | |
| 17:00 | | Tháng Mười | Prelim UoM Inflation Expectations | 4.7% | ||
| 18:00 | | BOJ Gov Ueda Speaks | ||||
| 22:00 | | Tháng Mười | Consumer Credit m/m | 12.0B | 8.3B | |
Để giao dịch Orchids Paper Products Company bạn cần mở tài khoản, cài đặt nền tảng giao dịch, phân tích thị trường, sử dụng các chỉ báo kỹ thuật và đặt lệnh mua hoặc bán dựa trên phân tích của bạn.
Nhà đầu tư có thể theo dõi hoạt động thị trường của Orchids Paper Products Company trên các nền tảng giao dịch trực tuyến thông qua biểu đồ thời gian và báo giá. Vì giá cả có thể biến động dựa trên cung và cầu, Orchids Paper Products Company là một lựa chọn ưa thích cho các nhà giao dịch muốn kiếm lợi từ sự biến động.
Bottom floor
Big Board
Nikkei 225 Stock Average