Giá và khóa học The Hanover Insurance Group (THG) hôm nay

The Hanover Insurance Group

The Hanover Insurance Group

90.96

Cao: 90.96

Thấp: 0

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Sự kiện trong tuần

Thời gian Quốc gia NIÊN KỲ Sự kiện Giác quan Dự báo Trước
Ngày 15 tháng 9 năm 2026
23:30 USD calender forex API Weekly Statistical Bulletin
Ngày 16 tháng 9 năm 2026
15:30 USD calender forex Tháng Tám Retail Sales m/m 0.8% -0.6%
15:30 USD calender forex Tháng Tám Core Retail Sales m/m 0.5% -0.3%
15:30 USD calender forex Tháng Tám Import Prices m/m 0.4% -0.4%
17:00 USD calender forex Tháng Tám Business Inventories m/m 0.6% 0.0%
17:00 USD calender forex Tháng Tám NAHB Housing Market Index 34 35
17:30 USD calender forex Tháng Tám Crude Oil Inventories -0.4M
21:00 USD calender forex Tháng Chín FOMC Statement
21:00 USD calender forex QIII FOMC Economic Projections
21:00 USD calender forex Tháng Chín Federal Funds Rate 4.00% 3.75%
21:30 USD calender forex QIII FOMC Press Conference
23:00 USD calender forex Tháng Tám TIC Long-Term Purchases 146.3B 172.7B
Ngày 17 tháng 9 năm 2026
15:30 USD calender forex Tuần Unemployment Claims 208K 206K
15:30 USD calender forex Tháng Tám Housing Starts 1.31M 1.24M
15:30 USD calender forex Tháng Chín Philly Fed Manufacturing Index 31.3 47.4
15:30 USD calender forex Tháng Tám Building Permits 1.40M 1.43M
17:00 USD calender forex Tháng Tám Pending Home Sales m/m -0.2% -2.3%
17:30 USD calender forex Tháng Tám Natural Gas Storage 40B
Ngày 18 tháng 9 năm 2026
16:15 USD calender forex Tháng Tám Industrial Production m/m 0.3% 0.2%
16:15 USD calender forex Tháng Tám Capacity Utilization Rate 76.4% 76.3%
16:30 USD calender forex FOMC Member Bowman Speaks
17:00 USD calender forex Tháng Tám CB Leading Index m/m 0.1% 0.2%
18:45 USD calender forex FOMC Member Schmid Speaks

Connected Tools

Tên Current price Thay đổi cuối cùng
The Hanover Insurance Group I 25.45000000
International Tower Hill Mines Ltd 0.70530000
Thor Industries 77.37000000
Tekla Healthcare Opportunities 18.19000000
Thermon Group Holdings Inc 15.62000000

FAQ

    Thuật ngữ

Tiền Tệ Cứng

Hard currency

CPI (Chỉ Số Giá Tiêu Dùng) 

CPI (Consumer Price Index) 

Thu Lợi Nhuận

Take profit