Giá và khóa học Sensient Technologies Corp (SXT) hôm nay

Sensient Technologies Corp

Sensient Technologies Corp

49.09

Cao: 49.09

Thấp: 0

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Sự kiện trong tuần

Thời gian Quốc gia NIÊN KỲ Sự kiện Giác quan Dự báo Trước
Ngày 01 tháng 9 năm 2026
Ngày USD calender forex Omdia Total Vehicle Sales 16.3M 16.3M
Ngày USD calender forex RCM/TIPP Economic Optimism 46.2 45.1
16:45 USD calender forex Tháng Tám Final Manufacturing PMI 53.2 53.2
17:00 USD calender forex Tháng Tám ISM Manufacturing Prices 72.0 71.1
17:00 USD calender forex Tháng Tám Construction Spending m/m 0.2% -0.1%
17:00 USD calender forex Tháng Tám ISM Manufacturing PMI 55.3 55.6
17:00 USD calender forex Tháng Tám JOLTS Job Openings 7.39M 7.36M
23:30 USD calender forex API Weekly Statistical Bulletin
Ngày 02 tháng 9 năm 2026
15:15 USD calender forex Tháng Tám ADP Non-Farm Employment Change 48K 44K
17:00 USD calender forex Tháng Tám Factory Orders m/m 0.6% -0.3%
17:30 USD calender forex Tháng Tám Crude Oil Inventories 0.1M
21:00 USD calender forex Tháng Chín Beige Book
Ngày 03 tháng 9 năm 2026
12:30 USD calender forex Tháng Tám Challenger Job Cuts y/y -46.1%
15:30 USD calender forex Tháng Bảy Trade Balance -74.6B -73.3B
15:30 USD calender forex FOMC Member Waller Speaks
15:30 USD calender forex Tháng Tám Revised Unit Labor Costs q/q 1.3% 1.3%
15:30 USD calender forex Tuần Unemployment Claims 206K 203K
15:30 USD calender forex Tháng Tám Revised Nonfarm Productivity q/q 1.4% 1.4%
16:45 USD calender forex Final Services PMI 56.8 56.8
17:00 USD calender forex ISM Services PMI 54.3 54.1
17:30 USD calender forex Tháng Tám Natural Gas Storage 15B
Ngày 04 tháng 9 năm 2026
15:30 USD calender forex Tháng Tám Average Hourly Earnings m/m 0.3% 0.1%
15:30 USD calender forex Tháng Tám Unemployment Rate 4.1% 4.1%
15:30 USD calender forex Tháng Tám Non-Farm Employment Change 56K -23K

Connected Tools

Tên Current price Thay đổi cuối cùng
S.Y. Bancorp 34.70000000
Mirna Therapeutics Inc. 2.23000000
SPDR MFS Systematic Core Equity 78.90000000
Synchrony Financial 21.05000000
SPDR MFS Systematic Growth Equi 91.64540000

FAQ

    Thuật ngữ

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

WTO (World Trade Organization) 

Chỉ Số Đô La Mỹ

US Dollar Index 

CPI (Chỉ Số Giá Tiêu Dùng) 

CPI (Consumer Price Index)