Giá và khóa học Synergetics USA (SURG) hôm nay

Synergetics USA

Synergetics USA

0.295

Cao: 0.295

Thấp: 0

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Sự kiện trong tuần

Thời gian Quốc gia NIÊN KỲ Sự kiện Giác quan Dự báo Trước
Ngày 01 tháng 9 năm 2026
Ngày USD calender forex Omdia Total Vehicle Sales 16.3M 16.3M
Ngày USD calender forex RCM/TIPP Economic Optimism 46.2 45.1
16:45 USD calender forex Tháng Tám Final Manufacturing PMI 53.2 53.2
17:00 USD calender forex Tháng Tám ISM Manufacturing Prices 72.0 71.1
17:00 USD calender forex Tháng Tám Construction Spending m/m 0.2% -0.1%
17:00 USD calender forex Tháng Tám ISM Manufacturing PMI 55.3 55.6
17:00 USD calender forex Tháng Tám JOLTS Job Openings 7.39M 7.36M
23:30 USD calender forex API Weekly Statistical Bulletin
Ngày 02 tháng 9 năm 2026
15:15 USD calender forex Tháng Tám ADP Non-Farm Employment Change 48K 44K
17:00 USD calender forex Tháng Tám Factory Orders m/m 0.6% -0.3%
17:30 USD calender forex Tháng Tám Crude Oil Inventories 0.1M
21:00 USD calender forex Tháng Chín Beige Book
Ngày 03 tháng 9 năm 2026
12:30 USD calender forex Tháng Tám Challenger Job Cuts y/y -46.1%
15:30 USD calender forex Tháng Tám Revised Nonfarm Productivity q/q 1.4% 1.4%
15:30 USD calender forex Tháng Bảy Trade Balance -74.6B -73.3B
15:30 USD calender forex FOMC Member Waller Speaks
15:30 USD calender forex Tháng Tám Revised Unit Labor Costs q/q 1.3% 1.3%
15:30 USD calender forex Tuần Unemployment Claims 206K 203K
16:45 USD calender forex Final Services PMI 56.8 56.8
17:00 USD calender forex ISM Services PMI 54.3 54.1
17:30 USD calender forex Tháng Tám Natural Gas Storage 15B
Ngày 04 tháng 9 năm 2026
15:30 USD calender forex Tháng Tám Average Hourly Earnings m/m 0.3% 0.1%
15:30 USD calender forex Tháng Tám Unemployment Rate 4.1% 4.1%
15:30 USD calender forex Tháng Tám Non-Farm Employment Change 56K -23K

Connected Tools

Tên Current price Thay đổi cuối cùng
USA ESG Select Index MSCI Ishares 126.27000000
Sinovac Biotech 6.47000000
Severn Bancorp Inc 5.55000000
Mast Therapeutics Inc 2.39000000
Servotronics Inc 7.94990000

FAQ

    Thuật ngữ

Bò đực

Bull 

Biểu đồ

Histogram 

CPI (Chỉ Số Giá Tiêu Dùng) 

CPI (Consumer Price Index)