Giá và khóa học Select Income REIT Common Share (SIR) hôm nay

Select Income REIT Common Share

Select Income REIT Common Share

7.36

Cao: 7.36

Thấp: 0

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Sự kiện trong tuần

Thời gian Quốc gia NIÊN KỲ Sự kiện Giác quan Dự báo Trước
Ngày 27 tháng 7 năm 2026
Ngày EUR calender forex Tháng Sáu ECOFIN Meetings
Ngày 30 tháng 7 năm 2026
Ngày EUR calender forex Tháng Sáu German Prelim CPI m/m 0.8% 0.7% -0.3%
Ngày 31 tháng 7 năm 2026
Ngày JPY calender forex BOJ Policy Rate
Ngày JPY calender forex Tháng Bảy Monetary Policy Statement
Ngày JPY calender forex BOJ Outlook Report
Ngày JPY calender forex Tháng Bảy BOJ Press Conference
04:30 AUD calender forex PPI q/q 0.5% 0.4%
04:30 AUD calender forex Tháng Bảy Private Sector Credit m/m 0.6% 0.7%
04:30 CNY calender forex Tháng Bảy Manufacturing PMI 50.1 50.3
04:30 CNY calender forex Tháng Bảy Non-Manufacturing PMI 50.0 50.2
08:00 JPY calender forex Tháng Bảy Housing Starts y/y 12.7% 33.9%
09:00 GBP calender forex Tháng Bảy Nationwide HPI m/m 0.1% 0.0%
09:30 CHF calender forex Tháng Bảy Retail Sales y/y 3.1% 3.5%
09:45 EUR calender forex French Prelim CPI m/m 0.3% -0.3%
10:55 EUR calender forex Tháng Bảy German Unemployment Change 5K -1K
12:00 EUR calender forex Core CPI Flash Estimate y/y 2.4% 2.4%
12:00 EUR calender forex Tháng Bảy CPI Flash Estimate y/y 2.9% 2.8%
12:00 EUR calender forex Tháng Bảy Italian Prelim CPI m/m 0.3% 0.0%
14:15 GBP calender forex MPC Member Pill Speaks
15:30 CAD calender forex Tháng Năm GDP m/m 0.2% 0.5%
15:30 USD calender forex Employment Cost Index q/q 0.8% 0.9%
16:45 USD calender forex Tháng Bảy Chicago PMI 55.9 56.7
17:00 USD calender forex Tháng Bảy Revised UoM Consumer Sentiment 53.9 54.4
17:00 USD calender forex Tháng Bảy Revised UoM Inflation Expectations 4.2%
Ngày 02 tháng 8 năm 2026
Ngày AUD calender forex Bank Holiday
01:45 NZD calender forex Tháng Bảy Building Consents m/m -4.0%

Connected Tools

Tên Current price Thay đổi cuối cùng
Sirius XM Radio Inc 5.51000000
Siteone Landscape Supply 96.15000000
Single Touch Systems 0.16000000
Svb Financial Group 201.43000000
Physical Silver 16.40000000

FAQ

    Thuật ngữ

GNP (Tổng sản lượng quốc gia) 

GNP (Gross National Product) 

Chỉ Số Đô La Mỹ

US Dollar Index 

Phuong

Fork