Giá và khóa học Plantronics (PLT) hôm nay

Plantronics

Plantronics

13.19

Cao: 13.19

Thấp: 0

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Sự kiện trong tuần

Thời gian Quốc gia NIÊN KỲ Sự kiện Giác quan Dự báo Trước
Ngày 01 tháng 9 năm 2026
Ngày USD calender forex Omdia Total Vehicle Sales 16.8M 16.3M 16.3M
Ngày 07 tháng 9 năm 2026
Ngày USD calender forex Bank Holiday
Ngày 08 tháng 9 năm 2026
13:00 USD calender forex Tháng Tám NFIB Small Business Index 99.3 99.8
22:00 USD calender forex Tháng Tám Consumer Credit m/m 11.3B 14.2B
Ngày 09 tháng 9 năm 2026
15:15 USD calender forex ADP Weekly Employment Change 11.8K
15:15 USD calender forex ADP Weekly Employment Change
20:01 USD calender forex Tháng Tám 10-y Bond Auction 4.68|2.5
23:30 USD calender forex API Weekly Statistical Bulletin
Ngày 10 tháng 9 năm 2026
15:30 USD calender forex Tháng Tám PPI m/m 0.4% 0.0%
15:30 USD calender forex Tháng Tám Core PPI m/m 0.3% 0.2%
15:30 USD calender forex Tuần Unemployment Claims 205K 206K
17:00 USD calender forex Final Wholesale Inventories m/m 1.3% 1.3%
17:00 USD calender forex Tháng Tám Existing Home Sales 3.98M 4.06M
17:30 USD calender forex Tháng Tám Natural Gas Storage 30B
19:00 USD calender forex Tháng Tám Crude Oil Inventories -4.5M
20:01 USD calender forex Tháng Tám 30-y Bond Auction 5.22|2.4
Ngày 11 tháng 9 năm 2026
Ngày USD calender forex Fed Monetary Policy Report
15:30 USD calender forex Tháng Tám Core CPI m/m 0.2%
15:30 USD calender forex Tháng Tám CPI m/m 0.1%
15:30 USD calender forex Core CPI y/y 2.5%
15:30 USD calender forex CPI y/y 3.4%
17:00 USD calender forex Tháng Chín Prelim UoM Consumer Sentiment 51.7
17:00 USD calender forex Tháng Tám Prelim UoM Inflation Expectations 4.0%
21:00 USD calender forex Tháng Tám Federal Budget Balance -432.3B

Connected Tools

Tên Current price Thay đổi cuối cùng
ISE Global Platinum Index First Trust 8.12000000
Plug Power Inc 4.17000000
Eplus Inc 69.93000000
1-30 Laddered Treasury Powershares 39.18000000
Protalix Biotherapeutics 3.04000000

FAQ

    Thuật ngữ

Tiền Tệ Cứng

Hard currency

Ngoc

ZigZag 

SWIFT (Society For Worldwide) Liên Ngân Hàng Tài Chính

SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunications)