Oclaro Inc
Cao: 8.26
Thấp: 0
Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch
Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút
| Thời gian | Quốc gia | NIÊN KỲ | Sự kiện | Giác quan | Dự báo | Trước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày 05 tháng 1 năm 2026 | ||||||
| Ngày | | Wards Total Vehicle Sales | 16.0M | 15.7M | 15.6M | |
| Ngày 06 tháng 1 năm 2026 | ||||||
| Ngày | | Italian Bank Holiday | ||||
| Ngày | | Tháng Mười Hai | German Prelim CPI m/m | 0.0% | 0.3% | -0.2% |
| Ngày 12 tháng 1 năm 2026 | ||||||
| Ngày | | Bank Holiday | ||||
| 10:00 | | SECO Consumer Climate | -33 | -34 | ||
| 11:30 | | Tháng Mười Hai | Sentix Investor Confidence | -5.1 | -6.2 | |
| 19:45 | | FOMC Member Barkin Speaks | ||||
| 20:01 | | Tháng Mười Hai | 10-y Bond Auction | 4.18|2.6 | ||
| 23:00 | | NZIER Business Confidence | 18 | |||
| 01:00 | | FOMC Member Williams Speaks | ||||
| Ngày 13 tháng 1 năm 2026 | ||||||
| Ngày | | ADP Weekly Employment Change | 11.5K | |||
| Ngày | | RCM/TIPP Economic Optimism | 48.2 | 47.9 | ||
| 02:01 | | Tháng Mười Hai | BRC Retail Sales Monitor y/y | 0.6% | 1.2% | |
| 07:00 | | Tháng Mười Hai | Economy Watchers Sentiment | 48.8 | 48.7 | |
| 09:45 | | Tháng Mười Hai | French Gov Budget Balance | -136.2B | ||
| 09:45 | | Tháng Mười Hai | M2 Money Supply y/y | 8.0% | 8.0% | |
| 09:45 | | Tháng Mười Hai | New Loans | 450B | 390B | |
| 13:00 | | Tháng Mười Hai | NFIB Small Business Index | 99.5 | 99.0 | |
| 15:30 | | Tháng Mười Một | Building Permits m/m | 14.9% | ||
| 15:30 | | Tháng Mười Hai | Core CPI m/m | 0.3% | 0.2% | |
| 15:30 | | Tháng Mười Hai | CPI m/m | 0.3% | 0.3% | |
| 15:30 | | CPI y/y | 2.7% | 2.7% | ||
| 17:00 | | Tháng Mười Hai | New Home Sales | 715K | ||
| 17:00 | | FOMC Member Musalem Speaks | ||||
| 17:00 | | Tháng Mười Hai | New Home Sales | 800K | ||
| 20:01 | | Tháng Mười Hai | 30-y Bond Auction | 4.77|2.4 | ||
| 21:00 | | Tháng Mười Hai | Federal Budget Balance | -173.3B | ||
| 23:00 | | FOMC Member Barkin Speaks | ||||
| 23:30 | | API Weekly Statistical Bulletin | ||||
| 23:45 | | Tháng Mười Hai | Building Consents m/m | -0.9% | ||
| 01:30 | | Tháng Mười Hai | Westpac Consumer Sentiment | -9.0% | ||
| 01:50 | | Tháng Mười Hai | M2 Money Stock y/y | 1.9% | 1.8% | |
| Ngày 14 tháng 1 năm 2026 | ||||||
| Ngày | | Tháng Mười Hai | Trade Balance | 820B | 793B | |
| Ngày | | USD-Denominated Trade Balance | 114.2B | 111.7B | ||
| Ngày | | Tháng Mười Hai | 10-y Bond Auction | 4.61|3.1 | ||
| Ngày | | German 30-y Bond Auction | 3.26|1.3 | |||
| 02:00 | | Tháng Mười Hai | ANZ Commodity Prices m/m | -1.6% | ||
| 08:00 | | Tháng Mười Hai | Prelim Machine Tool Orders y/y | 14.8% | ||
| 10:00 | | MPC Member Taylor Speaks | ||||
| 15:30 | | Tháng Mười Hai | Core PPI m/m | 0.2% | ||
| 15:30 | | Tháng Mười Hai | Core Retail Sales m/m | 0.4% | 0.4% | |
| 15:30 | | Tháng Mười Hai | PPI m/m | 0.3% | ||
| 15:30 | | Tháng Mười Hai | Retail Sales m/m | 0.4% | 0.0% | |
| 15:30 | | Tháng Mười Hai | Current Account | -240B | -251B | |
| 15:30 | | Tháng Mười Hai | Core PPI m/m | 0.1% | ||
| 15:30 | | Tháng Mười Hai | PPI m/m | 0.3% | ||
| 16:50 | | FOMC Member Paulson Speaks | ||||
| 17:00 | | Tháng Mười Hai | Business Inventories m/m | 0.3% | 0.2% | |
| 17:00 | | Tháng Mười Hai | Existing Home Sales | 4.24M | 4.13M | |
| 17:00 | | FOMC Member Miran Speaks | ||||
| 17:30 | | MPC Member Ramsden Speaks | ||||
| 17:30 | | Tháng Mười Hai | Crude Oil Inventories | -3.8M | ||
| 19:00 | | FOMC Member Kashkari Speaks | ||||
| 21:00 | | Tháng Một | Beige Book | |||
| 21:10 | | FOMC Member Williams Speaks | ||||
| 01:50 | | Tháng Mười Hai | Bank Lending y/y | 4.1% | 4.2% | |
| 01:50 | | PPI y/y | 2.4% | 2.7% | ||
| Ngày 15 tháng 1 năm 2026 | ||||||
| Ngày | | Tháng Mười Hai | Foreign Direct Investment ytd/y | -7.5% | ||
| Ngày | | Spanish 10-y Bond Auction | ||||
| 01:50 | | Tháng Mười Một | Current Account | 3.04T | 2.48T | |
| 02:00 | | Tháng Mười Hai | MI Inflation Expectations | 4.7% | ||
| 02:01 | | Tháng Mười Hai | RICS House Price Balance | -15% | -16% | |
| 09:00 | | Tháng Mười Hai | German WPI m/m | 0.2% | 0.3% | |
| 09:00 | | GDP m/m | 0.0% | -0.1% | ||
| 09:00 | | Construction Output m/m | 0.0% | -0.6% | ||
| 09:00 | | Goods Trade Balance | -20.4B | -22.5B | ||
| 09:00 | | Tháng Mười Hai | Index of Services 3m/3m | 0.0% | 0.0% | |
| 09:00 | | Tháng Mười Hai | Industrial Production m/m | 0.1% | 1.1% | |
| 09:00 | | Tháng Mười Một | Manufacturing Production m/m | 0.5% | 0.5% | |
| 09:45 | | French Final CPI m/m | 0.1% | 0.1% | ||
| 11:00 | | ECB Economic Bulletin | ||||
| 11:00 | | Tháng Mười Hai | Italian Industrial Production m/m | 0.5% | -1.0% | |
| 11:30 | | Tháng Mười Hai | BOE Credit Conditions Survey | |||
| 12:00 | | Tháng Mười Hai | Industrial Production m/m | 0.0% | 0.8% | |
| 12:00 | | Tháng Mười Hai | Trade Balance | 15.2B | 14.0B | |
| 13:00 | | Tháng Mười Hai | Italian Trade Balance | 5.22B | 4.16B | |
| 15:30 | | Tháng Mười Một | Manufacturing Sales m/m | -1.1% | -1.0% | |
| 15:30 | | Tháng Mười Hai | Wholesale Sales m/m | 0.1% | 0.1% | |
| 15:30 | | Tuần | Unemployment Claims | 210K | 208K | |
| 15:30 | | Tháng Mười Hai | Empire State Manufacturing Index | 1.1 | -3.9 | |
| 15:30 | | Tháng Một | Philly Fed Manufacturing Index | -2.9% | -10.2 | |
| 15:30 | | Tháng Mười Hai | Import Prices m/m | -0.2% | ||
| 15:30 | | Tháng Mười Hai | Import Prices m/m | 0.0% | ||
| 15:35 | | FOMC Member Bostic Speaks | ||||
| 17:30 | | Tháng Mười Hai | Natural Gas Storage | -119B | ||
| 19:40 | | FOMC Member Barkin Speaks | ||||
| 23:00 | | Tháng Mười Hai | TIC Long-Term Purchases | 17.5B | ||
| 23:30 | | BusinessNZ Manufacturing Index | 51.4 | |||
| 23:45 | | Tháng Mười Hai | FPI m/m | -0.4% | ||
| Ngày 16 tháng 1 năm 2026 | ||||||
| 09:00 | | Tháng Mười Hai | German Final CPI m/m | 0.0% | 0.0% | |
| 15:15 | | Tháng Mười Hai | Housing Starts | 255K | 254K | |
| 15:30 | | Tháng Mười Hai | Foreign Securities Purchases | 46.62B | ||
| 16:15 | | Tháng Mười Hai | Capacity Utilization Rate | 76.1% | 76.0% | |
| 16:15 | | Tháng Mười Hai | Industrial Production m/m | 0.2% | 0.2% | |
| 16:30 | | Tháng Mười Hai | CB Leading Index m/m | -0.1% | ||
| 17:00 | | Tháng Mười Hai | NAHB Housing Market Index | 39 | ||
| 17:30 | | Tháng Mười Hai | CB Leading Index m/m | 0.3% | ||
| 22:30 | | FOMC Member Jefferson Speaks | ||||
| Ngày 18 tháng 1 năm 2026 | ||||||
| 01:50 | | Tháng Mười Hai | Core Machinery Orders m/m | |||
Để giao dịch Oclaro Inc bạn cần mở tài khoản, cài đặt nền tảng giao dịch, phân tích thị trường, sử dụng các chỉ báo kỹ thuật và đặt lệnh mua hoặc bán dựa trên phân tích của bạn.
Nhà đầu tư có thể theo dõi hoạt động thị trường của Oclaro Inc trên các nền tảng giao dịch trực tuyến thông qua biểu đồ thời gian và báo giá. Vì giá cả có thể biến động dựa trên cung và cầu, Oclaro Inc là một lựa chọn ưa thích cho các nhà giao dịch muốn kiếm lợi từ sự biến động.