Luxoft Holding Inc
Cao: 58.99
Thấp: 0
Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch
Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút
| Thời gian | Quốc gia | NIÊN KỲ | Sự kiện | Giác quan | Dự báo | Trước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày 12 tháng 1 năm 2026 | ||||||
| Ngày | | Bank Holiday | ||||
| Ngày 14 tháng 1 năm 2026 | ||||||
| Ngày | | Tháng Mười Hai | 10-y Bond Auction | 4.61|3.1 | ||
| Ngày | | German 30-y Bond Auction | 3.26|1.3 | |||
| Ngày | | Tháng Mười Hai | M2 Money Supply y/y | 8.0% | 8.0% | |
| Ngày | | Tháng Mười Hai | New Loans | 820B | 390B | |
| 10:00 | | MPC Member Taylor Speaks | ||||
| 15:30 | | Tháng Mười Hai | Core PPI m/m | 0.2% | ||
| 15:30 | | Tháng Mười Hai | Core Retail Sales m/m | 0.4% | 0.4% | |
| 15:30 | | Tháng Mười Hai | PPI m/m | 0.2% | ||
| 15:30 | | Tháng Mười Hai | Retail Sales m/m | 0.5% | 0.0% | |
| 15:30 | | Tháng Mười Hai | Current Account | -235B | -251B | |
| 15:30 | | Tháng Mười Hai | Core PPI m/m | 0.1% | ||
| 15:30 | | Tháng Mười Hai | PPI m/m | 0.3% | ||
| 16:50 | | FOMC Member Paulson Speaks | ||||
| 17:00 | | Tháng Mười Hai | Business Inventories m/m | 0.1% | 0.2% | |
| 17:00 | | Tháng Mười Hai | Existing Home Sales | 4.21M | 4.13M | |
| 17:00 | | FOMC Member Miran Speaks | ||||
| 17:30 | | MPC Member Ramsden Speaks | ||||
| 17:30 | | Tháng Mười Hai | Crude Oil Inventories | -1.7M | -3.8M | |
| 19:00 | | FOMC Member Kashkari Speaks | ||||
| 19:00 | | FOMC Member Bostic Speaks | ||||
| 21:00 | | Tháng Một | Beige Book | |||
| 21:10 | | FOMC Member Williams Speaks | ||||
| 01:50 | | PPI y/y | 2.4% | 2.7% | ||
| Ngày 15 tháng 1 năm 2026 | ||||||
| Ngày | | Tháng Mười Hai | Foreign Direct Investment ytd/y | -7.5% | ||
| 02:00 | | Tháng Mười Hai | MI Inflation Expectations | 4.7% | ||
| 02:01 | | Tháng Mười Hai | RICS House Price Balance | -17% | -16% | |
| 09:00 | | Tháng Mười Hai | German WPI m/m | 0.2% | 0.3% | |
| 09:00 | | GDP m/m | 0.1% | -0.1% | ||
| 09:00 | | Construction Output m/m | -0.3% | -0.6% | ||
| 09:00 | | Goods Trade Balance | -20.3B | -22.5B | ||
| 09:00 | | Tháng Mười Hai | Index of Services 3m/3m | 0.0% | 0.0% | |
| 09:00 | | Tháng Mười Hai | Industrial Production m/m | 0.2% | 1.1% | |
| 09:00 | | Tháng Mười Một | Manufacturing Production m/m | 0.4% | 0.5% | |
| 09:45 | | French Final CPI m/m | 0.1% | 0.1% | ||
| 11:00 | | ECB Economic Bulletin | ||||
| 11:00 | | Tháng Mười Hai | Italian Industrial Production m/m | 0.6% | -1.0% | |
| 11:30 | | Tháng Mười Hai | BOE Credit Conditions Survey | |||
| 12:00 | | Tháng Mười Hai | Industrial Production m/m | 0.5% | 0.8% | |
| 12:00 | | Tháng Mười Hai | Trade Balance | 14.8B | 14.0B | |
| 13:00 | | Tháng Mười Hai | Italian Trade Balance | 5.22B | 4.16B | |
| 15:30 | | Tháng Mười Một | Manufacturing Sales m/m | -1.1% | -1.0% | |
| 15:30 | | Tháng Mười Hai | Wholesale Sales m/m | 0.1% | 0.1% | |
| 15:30 | | Tuần | Unemployment Claims | 215K | 208K | |
| 15:30 | | Tháng Mười Hai | Empire State Manufacturing Index | 0.8 | -3.9 | |
| 15:30 | | Tháng Một | Philly Fed Manufacturing Index | -1.6 | -10.2 | |
| 15:30 | | Tháng Mười Hai | Import Prices m/m | -0.1% | ||
| 15:30 | | Tháng Mười Hai | Import Prices m/m | 0.0% | ||
| 15:35 | | FOMC Member Bostic Speaks | ||||
| 16:15 | | FOMC Member Barr Speaks | ||||
| 17:30 | | Tháng Mười Hai | Natural Gas Storage | -89B | -119B | |
| 19:40 | | FOMC Member Barkin Speaks | ||||
| 20:30 | | FOMC Member Schmid Speaks | ||||
| 23:00 | | Tháng Mười Hai | TIC Long-Term Purchases | 48.7B | 17.5B | |
| 23:30 | | BusinessNZ Manufacturing Index | 51.4 | |||
| 23:45 | | Tháng Mười Hai | FPI m/m | -0.4% | ||
| Ngày 16 tháng 1 năm 2026 | ||||||
| 09:00 | | Tháng Mười Hai | German Final CPI m/m | 0.0% | 0.0% | |
| 12:00 | | BOE Gov Bailey Speaks | ||||
| 15:15 | | Tháng Mười Hai | Housing Starts | 257K | 254K | |
| 15:30 | | Tháng Mười Hai | Foreign Securities Purchases | 24.61B | 46.62B | |
| 16:15 | | Tháng Mười Hai | Capacity Utilization Rate | 76.0% | 76.0% | |
| 16:15 | | Tháng Mười Hai | Industrial Production m/m | 0.1% | 0.2% | |
| 16:30 | | Tháng Mười Hai | CB Leading Index m/m | -0.1% | ||
| 17:00 | | Tháng Mười Hai | NAHB Housing Market Index | 40 | 39 | |
| 17:30 | | Tháng Mười Hai | CB Leading Index m/m | 0.3% | ||
| 18:00 | | FOMC Member Bowman Speaks | ||||
| 22:30 | | FOMC Member Jefferson Speaks | ||||
| Ngày 18 tháng 1 năm 2026 | ||||||
| 01:50 | | Tháng Mười Hai | Core Machinery Orders m/m | 7.0% | ||
Để giao dịch Luxoft Holding Inc bạn cần mở tài khoản, cài đặt nền tảng giao dịch, phân tích thị trường, sử dụng các chỉ báo kỹ thuật và đặt lệnh mua hoặc bán dựa trên phân tích của bạn.
Nhà đầu tư có thể theo dõi hoạt động thị trường của Luxoft Holding Inc trên các nền tảng giao dịch trực tuyến thông qua biểu đồ thời gian và báo giá. Vì giá cả có thể biến động dựa trên cung và cầu, Luxoft Holding Inc là một lựa chọn ưa thích cho các nhà giao dịch muốn kiếm lợi từ sự biến động.