Giá và khóa học Great Southern Bancorp (GSBC) hôm nay

Great Southern Bancorp

Great Southern Bancorp

38.31

Cao: 38.31

Thấp: 0

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Sự kiện trong tuần

Thời gian Quốc gia NIÊN KỲ Sự kiện Giác quan Dự báo Trước
Ngày 16 tháng 3 năm 2026
14:30 USD calender forex Tháng Hai Empire State Manufacturing Index 4.0 7.1
15:15 USD calender forex Tháng Hai Industrial Production m/m 0.1% 0.7%
15:15 USD calender forex Tháng Hai Capacity Utilization Rate 76.2% 76.2%
16:00 USD calender forex Tháng Hai NAHB Housing Market Index 37 36
Ngày 17 tháng 3 năm 2026
Ngày USD calender forex Tháng Hai CB Leading Index m/m
14:15 USD calender forex ADP Weekly Employment Change
16:00 USD calender forex Tháng Hai Pending Home Sales m/m -1.0% -0.8%
22:30 USD calender forex API Weekly Statistical Bulletin
Ngày 18 tháng 3 năm 2026
14:30 USD calender forex Tháng Hai PPI m/m 0.3% 0.5%
14:30 USD calender forex Tháng Hai Core PPI m/m 0.3% 0.8%
16:00 USD calender forex Tháng Hai Factory Orders m/m 0.4% -0.7%
16:30 USD calender forex Tháng Hai Crude Oil Inventories 3.8M
20:00 USD calender forex QI FOMC Economic Projections
20:00 USD calender forex Tháng Ba Federal Funds Rate 3.75% 3.75%
20:00 USD calender forex Tháng Ba FOMC Statement
20:30 USD calender forex QI FOMC Press Conference
22:00 USD calender forex Tháng Hai TIC Long-Term Purchases 28.0B
Ngày 19 tháng 3 năm 2026
14:30 USD calender forex Tuần Unemployment Claims 215K 213K
14:30 USD calender forex Tháng Ba Philly Fed Manufacturing Index 17.5 16.3
16:00 USD calender forex Tháng Hai New Home Sales 725K 745K
16:00 USD calender forex Final Wholesale Inventories m/m 0.2% 0.2%
16:30 USD calender forex Tháng Hai Natural Gas Storage -38B

Connected Tools

Tên Current price Thay đổi cuối cùng
Goldman Sachs Group 181.88000000
Goldman Sachs Bdc Inc 15.61000000
GS Connect S&P GSCI Enh Commodity TR ETN 12.19000000
Wisdomtree Global Smallcap Divi 30.07000000
Goldman Sachs Activebeta Europe 25.65640000
S&P GSCI Commodity-Indexed Trust Ishares 9.51000000

FAQ

    Thuật ngữ

GNP (Tổng sản lượng quốc gia) 

GNP (Gross National Product) 

Đa dạng hóa

Diversification 

Điền hoặc Giết Thứ tự (FOK)

Fill or Kill Order (FOK)