Giá và khóa học CMCI Food TR ETN UBS E-Tracs (FUD) hôm nay

CMCI Food TR ETN UBS E-Tracs

CMCI Food TR ETN UBS E-Tracs

13.85

Cao: 13.85

Thấp: 0

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Sự kiện trong tuần

Thời gian Quốc gia NIÊN KỲ Sự kiện Giác quan Dự báo Trước
Ngày 19 tháng 1 năm 2026
Ngày USD calender forex Bank Holiday
Ngày 20 tháng 1 năm 2026
Ngày USD calender forex ADP Weekly Employment Change 11.8K
Ngày 21 tháng 1 năm 2026
15:30 USD calender forex President Trump Speaks
17:00 USD calender forex Tháng Mười Hai Pending Home Sales m/m -0.5% 3.3%
17:00 USD calender forex Tháng Mười Hai Construction Spending m/m 0.2%
17:00 USD calender forex Tháng Mười Hai Construction Spending m/m 0.1%
23:30 USD calender forex API Weekly Statistical Bulletin
Ngày 22 tháng 1 năm 2026
15:30 USD calender forex Tuần Unemployment Claims 209K 198K
15:30 USD calender forex Tháng Mười Hai Final GDP q/q 4.3% 4.3%
15:30 USD calender forex Tháng Mười Hai Final GDP Price Index q/q 3.8% 3.8%
17:00 USD calender forex Tháng Mười Hai Personal Spending m/m 0.5%
17:00 USD calender forex Tháng Mười Hai Personal Income m/m 0.4%
17:00 USD calender forex Tháng Mười Hai Core PCE Price Index m/m 0.2%
17:00 USD calender forex Tháng Mười Hai Personal Income m/m 0.4%
17:00 USD calender forex Tháng Mười Hai Core PCE Price Index m/m 0.2%
17:00 USD calender forex Tháng Mười Hai Personal Spending m/m 0.3%
17:30 USD calender forex Tháng Mười Hai Natural Gas Storage -71B
19:00 USD calender forex Tháng Mười Hai Crude Oil Inventories 3.4M
Ngày 23 tháng 1 năm 2026
16:45 USD calender forex Tháng Mười Hai Flash Manufacturing PMI 51.9 51.8
16:45 USD calender forex Flash Services PMI 52.9 52.5
17:00 USD calender forex Tháng Mười Hai Revised UoM Consumer Sentiment 54.0 54.0
17:00 USD calender forex Tháng Mười Hai Revised UoM Inflation Expectations 4.2%

Connected Tools

Tên Current price Thay đổi cuối cùng
MLCX Biofuels Index TR ETN Elements 5.04000000
H. B. Fuller Company 35.67000000
Fulton Financial Corp 10.62000000
Cedar Fair L.P. 28.83000000
First United Corp 14.88000000

FAQ

    Thuật ngữ

Thoả thuận Bretton Woods

Bretton Woods Agreement 

Sự khác biệt

Divergence 

Đa dạng hóa

Diversification