Russia Capped Index MSCI Ishares
Cao: 32.68
Thấp: 0
Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch
Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút
| Thời gian | Quốc gia | NIÊN KỲ | Sự kiện | Giác quan | Dự báo | Trước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày 16 tháng 2 năm 2026 | ||||||
| Ngày | | Bank Holiday | ||||
| 15:25 | | FOMC Member Bowman Speaks | ||||
| Ngày 17 tháng 2 năm 2026 | ||||||
| Ngày | | ADP Weekly Employment Change | 6.5K | |||
| Ngày | | Cleveland Fed Inflation Expectations | 3.3% | |||
| 15:30 | | Tháng Một | Empire State Manufacturing Index | 8.9 | 7.7 | |
| 17:00 | | Tháng Một | NAHB Housing Market Index | 37 | ||
| 19:45 | | FOMC Member Barr Speaks | ||||
| 21:30 | | FOMC Member Daly Speaks | ||||
| Ngày 18 tháng 2 năm 2026 | ||||||
| 15:30 | | Tháng Một | Core Durable Goods Orders m/m | 0.3% | 0.4% | |
| 15:30 | | Tháng Một | Building Permits | 1.42M | ||
| 15:30 | | Tháng Một | Building Permits | 1.41M | ||
| 15:30 | | Tháng Một | Durable Goods Orders m/m | -1.6% | 5.3% | |
| 15:30 | | Tháng Một | Housing Starts | 1.33M | ||
| 15:30 | | Tháng Một | Housing Starts | 1.25M | ||
| 16:15 | | Tháng Một | Capacity Utilization Rate | 76.5% | 76.3% | |
| 16:15 | | Tháng Một | Industrial Production m/m | 0.4% | 0.4% | |
| 21:00 | | FOMC Meeting Minutes | ||||
| 23:00 | | Tháng Một | TIC Long-Term Purchases | 220.2B | ||
| 23:30 | | API Weekly Statistical Bulletin | ||||
| Ngày 19 tháng 2 năm 2026 | ||||||
| 15:20 | | FOMC Member Bostic Speaks | ||||
| 15:30 | | Tháng Mười Hai | Trade Balance | -55.5B | -56.8B | |
| 15:30 | | Tuần | Unemployment Claims | 229K | 227K | |
| 15:30 | | FOMC Member Bowman Speaks | ||||
| 15:30 | | Prelim Wholesale Inventories m/m | 0.1% | 0.2% | ||
| 15:30 | | Tháng Hai | Philly Fed Manufacturing Index | 7.8 | 12.6 | |
| 15:30 | | Goods Trade Balance | -85.2B | -86.9B | ||
| 16:00 | | FOMC Member Kashkari Speaks | ||||
| 17:00 | | Tháng Một | Pending Home Sales m/m | 2.6% | -9.3% | |
| 17:00 | | Tháng Một | CB Leading Index m/m | -0.3% | ||
| 17:30 | | FOMC Member Goolsbee Speaks | ||||
| 17:30 | | Tháng Một | Natural Gas Storage | -249B | ||
| 19:00 | | Tháng Một | Crude Oil Inventories | 8.5M | ||
| Ngày 20 tháng 2 năm 2026 | ||||||
| 15:30 | | Tháng Một | Core PCE Price Index m/m | 0.3% | 0.2% | |
| 15:30 | | Tháng Một | Personal Income m/m | 0.3% | 0.3% | |
| 15:30 | | Advance GDP q/q | 2.9% | 4.4% | ||
| 15:30 | | Advance GDP Price Index q/q | 3.8% | |||
| 15:30 | | Tháng Một | Personal Spending m/m | 0.4% | 0.5% | |
| 16:45 | | Tháng Một | Flash Manufacturing PMI | 52.4 | ||
| 16:45 | | FOMC Member Bostic Speaks | ||||
| 16:45 | | Flash Services PMI | 52.7 | |||
| 17:00 | | Tháng Một | New Home Sales | 735K | ||
| 17:00 | | Tháng Một | Revised UoM Inflation Expectations | 3.5% | ||
| 17:00 | | Tháng Một | Revised UoM Consumer Sentiment | 56.9 | 57.3 | |
| 17:00 | | Tháng Một | New Home Sales | 737K | ||
| 20:15 | | FOMC Member Logan Speaks | ||||
Để giao dịch Russia Capped Index MSCI Ishares bạn cần mở tài khoản, cài đặt nền tảng giao dịch, phân tích thị trường, sử dụng các chỉ báo kỹ thuật và đặt lệnh mua hoặc bán dựa trên phân tích của bạn.
Nhà đầu tư có thể theo dõi hoạt động thị trường của Russia Capped Index MSCI Ishares trên các nền tảng giao dịch trực tuyến thông qua biểu đồ thời gian và báo giá. Vì giá cả có thể biến động dựa trên cung và cầu, Russia Capped Index MSCI Ishares là một lựa chọn ưa thích cho các nhà giao dịch muốn kiếm lợi từ sự biến động.