Giá và khóa học Cytori Therapeutics Inc (CYTX) hôm nay

Cytori Therapeutics Inc

Cytori Therapeutics Inc

0.2077

Cao: 0.2077

Thấp: 0

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Sự kiện trong tuần

Thời gian Quốc gia NIÊN KỲ Sự kiện Giác quan Dự báo Trước
Ngày 03 tháng 8 năm 2026
Ngày CAD calender forex Bank Holiday
Ngày USD calender forex Omdia Total Vehicle Sales 16.3M 16.3M 16.5M
Ngày 06 tháng 8 năm 2026
00:30 USD calender forex FOMC Member Musalem Speaks
Ngày 07 tháng 8 năm 2026
Ngày CNY calender forex Tháng Bảy Trade Balance 735B 859B
Ngày CNY calender forex USD-Denominated Trade Balance 108.6B 125.6B
02:30 JPY calender forex Tháng Bảy Household Spending y/y 0.8% -0.4%
08:00 JPY calender forex Tháng Bảy Leading Indicators 116.5% 116.5%
09:00 EUR calender forex Tháng Bảy German Industrial Production m/m 0.2% 0.9%
09:00 EUR calender forex Tháng Bảy German Trade Balance 17.2B 19.1B
09:00 GBP calender forex Lloyds HPI m/m 0.2% 0.2%
09:45 EUR calender forex Tháng Bảy French Trade Balance -6.5B -6.9B
10:00 CHF calender forex Tháng Bảy Foreign Currency Reserves 759B
10:00 CHF calender forex SECO Consumer Climate -34 -36
15:30 CAD calender forex Tháng Bảy Employment Change 17.8K 18.2K
15:30 CAD calender forex Tháng Bảy Unemployment Rate 6.5% 6.5%
15:30 USD calender forex Tháng Bảy Average Hourly Earnings m/m 0.3% 0.3%
15:30 USD calender forex Tháng Bảy Non-Farm Employment Change 85K 57K
15:30 USD calender forex Tháng Bảy Unemployment Rate 4.2% 4.2%
17:00 CAD calender forex Tháng Bảy Ivey PMI 55.4 56.2
17:00 USD calender forex FOMC Member Barkin Speaks
22:00 USD calender forex Tháng Bảy Consumer Credit m/m 11.4B -0.2B
Ngày 08 tháng 8 năm 2026
19:45 USD calender forex FOMC Member Bowman Speaks
Ngày 09 tháng 8 năm 2026
04:30 CNY calender forex Tháng Bảy CPI y/y 0.8% 1.0%
04:30 CNY calender forex Tháng Bảy PPI y/y 3.9% 4.1%

Connected Tools

Tên Current price Thay đổi cuối cùng
Midcap Core Guggenheim 57.36000000
Citizens First Corp 23.26000000
Citizens & Northern Corp 17.80000000
Caesars Entertainment Corporati 10.47500000
Citizens Community Bancorp 7.78000000

FAQ

    Thuật ngữ