Giá và khóa học Community Health Sys (CYHHZ) hôm nay

Community Health Sys

Community Health Sys

0.0015

Cao: 0.0015

Thấp: 0

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Sự kiện trong tuần

Thời gian Quốc gia NIÊN KỲ Sự kiện Giác quan Dự báo Trước
Ngày 03 tháng 8 năm 2026
Ngày CAD calender forex Bank Holiday
Ngày USD calender forex Omdia Total Vehicle Sales 16.3M 16.3M 16.5M
Ngày 06 tháng 8 năm 2026
00:30 USD calender forex FOMC Member Musalem Speaks
Ngày 07 tháng 8 năm 2026
Ngày CNY calender forex Tháng Bảy Trade Balance 735B 859B
Ngày CNY calender forex USD-Denominated Trade Balance 108.6B 125.6B
02:30 JPY calender forex Tháng Bảy Household Spending y/y 0.8% -0.4%
08:00 JPY calender forex Tháng Bảy Leading Indicators 116.5% 116.5%
09:00 EUR calender forex Tháng Bảy German Industrial Production m/m 0.2% 0.9%
09:00 EUR calender forex Tháng Bảy German Trade Balance 17.2B 19.1B
09:00 GBP calender forex Lloyds HPI m/m 0.2% 0.2%
09:45 EUR calender forex Tháng Bảy French Trade Balance -6.5B -6.9B
10:00 CHF calender forex Tháng Bảy Foreign Currency Reserves 759B
10:00 CHF calender forex SECO Consumer Climate -34 -36
15:30 CAD calender forex Tháng Bảy Employment Change 17.8K 18.2K
15:30 CAD calender forex Tháng Bảy Unemployment Rate 6.5% 6.5%
15:30 USD calender forex Tháng Bảy Average Hourly Earnings m/m 0.3% 0.3%
15:30 USD calender forex Tháng Bảy Non-Farm Employment Change 85K 57K
15:30 USD calender forex Tháng Bảy Unemployment Rate 4.2% 4.2%
17:00 CAD calender forex Tháng Bảy Ivey PMI 55.4 56.2
17:00 USD calender forex FOMC Member Barkin Speaks
22:00 USD calender forex Tháng Bảy Consumer Credit m/m 11.4B -0.2B
Ngày 08 tháng 8 năm 2026
19:45 USD calender forex FOMC Member Bowman Speaks
Ngày 09 tháng 8 năm 2026
04:30 CNY calender forex Tháng Bảy CPI y/y 0.8% 1.0%
04:30 CNY calender forex Tháng Bảy PPI y/y 3.9% 4.1%

Connected Tools

Tên Current price Thay đổi cuối cùng
Changyou.Com Ltd 10.74000000
Cyren Ltd 1.05000000
Cryoport Inc 22.50000000
Cytokinetics Inc 22.22000000
Cytrx Corp 0.51000000

FAQ

    Thuật ngữ

Tiền Tệ Cứng

Hard currency

Phá giá

Devaluation 

Qua đêm

Overnight