Giá và khóa học Bojangles' Inc (BOJA) hôm nay

Bojangles' Inc

Bojangles' Inc

16.09

Cao: 16.09

Thấp: 0

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Sự kiện trong tuần

Thời gian Quốc gia NIÊN KỲ Sự kiện Giác quan Dự báo Trước
Ngày 22 tháng 10 năm 2026
01:00 AUD calender forex Flash Manufacturing PMI 49.6
Ngày 23 tháng 10 năm 2026
01:00 AUD calender forex Flash Services PMI 51.9
02:01 GBP calender forex Tháng Chín GfK Consumer Confidence -14 -13
02:30 JPY calender forex Tháng Chín National Core CPI y/y 2.1% 1.7%
03:30 JPY calender forex Flash Manufacturing PMI 54.5 54.1
09:00 GBP calender forex Tháng Chín Retail Sales m/m -0.1% 0.5%
10:15 EUR calender forex Tháng Mười French Flash Manufacturing PMI 50.5 50.6
10:15 EUR calender forex Tháng Chín French Flash Services PMI 50.7 51.2
10:30 EUR calender forex Tháng Mười German Flash Manufacturing PMI 53.5 53.9
10:30 EUR calender forex Tháng Chín German Flash Services PMI 52.5 52.9
11:00 EUR calender forex Tháng Chín Flash Manufacturing PMI 52.7 52.9
11:00 EUR calender forex Tháng Chín Flash Services PMI 52.6 53.0
11:30 GBP calender forex Flash Manufacturing PMI 51.8 51.9
11:30 GBP calender forex Flash Services PMI 51.8 52.1
15:30 CAD calender forex Tháng Tám Core Retail Sales m/m 1.1% -0.7%
15:30 CAD calender forex Tháng Chín Retail Sales m/m 1.3% -0.7%
16:00 EUR calender forex Tháng Chín Belgian NBB Business Climate -11.8 -12.1
16:45 USD calender forex Tháng Chín Flash Manufacturing PMI 55.4 55.9
16:45 USD calender forex Flash Services PMI 57.9 58.8
17:00 USD calender forex Tháng Chín Revised UoM Inflation Expectations 4.7%
17:00 USD calender forex Tháng Chín Revised UoM Consumer Sentiment 46.3 46.3
Ngày 25 tháng 10 năm 2026
Ngày NZD calender forex Bank Holiday
03:00 CHF calender forex Daylight Saving Time Shift
03:00 EUR calender forex Daylight Saving Time Shift
03:00 GBP calender forex Daylight Saving Time Shift
22:40 AUD calender forex RBA Assist Gov Jones Speaks

Connected Tools

Tên Current price Thay đổi cuối cùng
Bok Financial Corp 47.26000000
Bok Financial Corporation 25.06000000
Audentes Therapeutics Inc Cmn 59.97000000
DB Base Metals Dble Short ETN Powershares 7.98500000
Total Return ETF Pimco 109.11000000

FAQ

    Thuật ngữ

giỏ tiền tệ

Currency basket

Đầu tư

Investments 

Sở giao dịch chứng khoán New York (NYSE)

New York Stock Exchange (NYSE)