Giá và khóa học Advaxis Inc (ADXS) hôm nay

Advaxis Inc

Advaxis Inc

1.27

Cao: 1.27

Thấp: 0

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Sự kiện trong tuần

Thời gian Quốc gia NIÊN KỲ Sự kiện Giác quan Dự báo Trước
Ngày 10 tháng 3 năm 2026
22:30 USD calender forex API Weekly Statistical Bulletin
Ngày 11 tháng 3 năm 2026
14:30 USD calender forex Tháng Hai Core CPI m/m 0.2% 0.3%
14:30 USD calender forex CPI y/y 2.4% 2.4%
14:30 USD calender forex Tháng Hai CPI m/m 0.3% 0.2%
14:30 USD calender forex FOMC Member Bowman Speaks
16:30 USD calender forex Tháng Hai Crude Oil Inventories 2.8M 3.5M
19:01 USD calender forex Tháng Hai 10-y Bond Auction 4.18|2.4
20:00 USD calender forex Tháng Hai Federal Budget Balance -304.4B -94.6B
Ngày 12 tháng 3 năm 2026
14:30 USD calender forex Tuần Unemployment Claims 214K 213K
14:30 USD calender forex Tháng Hai Housing Starts 1.34M 1.40M
14:30 USD calender forex Tháng Hai Building Permits 1.41M 1.45M
14:30 USD calender forex Tháng Một Trade Balance -66.6B -70.3B
16:30 USD calender forex Tháng Hai Natural Gas Storage -42B -132B
17:00 USD calender forex FOMC Member Bowman Speaks
19:01 USD calender forex Tháng Hai 30-y Bond Auction 4.75|2.7
Ngày 13 tháng 3 năm 2026
14:30 USD calender forex Prelim GDP q/q 1.5% 1.4%
14:30 USD calender forex Tháng Hai Durable Goods Orders m/m 1.2% -1.4%
14:30 USD calender forex Tháng Hai Personal Income m/m 0.5% 0.3%
14:30 USD calender forex Tháng Hai Core PCE Price Index m/m 0.4% 0.4%
14:30 USD calender forex Tháng Hai Core Durable Goods Orders m/m 0.5% 1.0%
14:30 USD calender forex Prelim GDP Price Index q/q 3.6% 3.6%
14:30 USD calender forex Tháng Hai Personal Spending m/m 0.3% 0.4%
16:00 USD calender forex Tháng Ba Prelim UoM Consumer Sentiment 54.9 56.6
16:00 USD calender forex Tháng Hai JOLTS Job Openings 6.79M 6.54M
16:00 USD calender forex Tháng Hai Prelim UoM Inflation Expectations 3.4%

Connected Tools

Tên Current price Thay đổi cuối cùng
DB Agriculture Short ETN Powershares 37.00000000
Adams Resources & Energy 38.00000000
Aegon N.V. 25.01000000
Aegon N.V. 25.52000000

FAQ

    Thuật ngữ