EUR/GBP

0.8669

-0.02%

Cao: 0.8672

Thấp: 0.8669

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Tâm lý Nhà giao dịch

Tỉ lệ số lệnh mua và bán, không tính tới khối lượng của chúng

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
100%
Swap Short Swap Long Factor Short Factor Long
0.16 -0.89 0.8 0.8

Connected Tools

Tên Current price Thay đổi cuối cùng
EUR/PLN 4.67990000
EUR/SGD 1.49390000 -0.02%
EUR/NZD 2.01170000 -0.18%
EUR/HUF 405.33000000

FAQ